sơ kiến

sơ kiến

Trong buổi sơ kiến, hai người bắt tay nhau một cách thân thiện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc gặp gỡ, tiếp xúc lần đầu tiên: " kiến" dùng để chỉ lần gặp mặt đầu tiên giữa hai hoặc nhiều người.
    • Ấn tượng ban đầu: Từ này cũng có thể hàm ý về cảm nhận, đánh giá ban đầu hình thành từ lần gặp đầu tiên đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong buổi kiến, ông ấy đã để lại ấn tượng rất sâu sắc. (Trong buổi gặp mặt lần đầu, ông ấy đã để lại ấn tượng rất sâu sắc.)
    • Ấn tượng kiến của tôi về thành phố này thật tuyệt vời. (Ấn tượng ban đầu của tôi về thành phố này thật tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " kiến" một từ Hán Việt, thường mang sắc thái trang trọng, lịch sự ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại. thường xuất hiện trong văn viết, văn chương hoặc các tình huống giao tiếp tính hình thức.
    • Qua thư từ trao đổi đã lâu, hôm nay chúng tôi mới dịp kiến. (Qua thư từ trao đổi đã lâu, hôm nay chúng tôi mới dịp gặp mặt lần đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sơ giao (danh từ): quan hệ mới quen biết, mới bắt đầu.
    • Hai bên mới chỉmức độ sơ giao. (Hai bên mới chỉmức độ mới quen biết.)
  • ngộ (danh từ): cuộc gặp gỡ tình cờ lần đầu (thường mang sắc thái văn chương).
  • Lần đầu gặp mặt: Cách diễn đạt thuần Việt, thông dụng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Lần gặp đầu tiên: Cách nói thông dụng, dễ hiểu.
  • Tiếp xúc lần đầu: Nhấn mạnh vào hành động tiếp xúc.
  • Ấn tượng ban đầu: Khi nói về cảm nhận từ lần gặp đầu.
Lưu ý về cách dùng
  • Sắc thái từ vựng: " kiến" một từ tính chất cổ, trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ thuần Việt như "lần đầu gặp mặt", "gặp nhau lần đầu" cho tự nhiên phổ biến hơn.
  • Phạm vi sử dụng: Từ này phù hợp với văn phong viết (như hồi ký, thư từ trang trọng, văn học) hoặc các bài phát biểu mang tính nghi thức hơn đối thoại thông thường.

Từ chứa "sơ kiến"